trì độn

Học thuật
Thân thiện
trì độn

Một học sinh trì độn gặp khó khăn khi làm bài tập toán.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm chạp kém thông minh, kém nhanh nhạy trong tư duy hoặc phản ứng: "Trì độn" dùng để miêu tả trạng thái đầu óc hoặc hành động chậm chạp, thiếu sự linh hoạt, nhạy bén. Từ này thường hàm ý một sự đánh giá tiêu cực về khả năng nhận thức hoặc tiếp thu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đầu óc trì độn, giải một bài toán đơn giản cũng mất cả tiếng.
    • Cậu ta có vẻ trì độn trong việc tiếp thu những khái niệm mới.
    • Sau cơn sốt, đứa trẻ trở nên trì độn hơn hẳn so với trước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sự trì độn" (danh từ hóa): chỉ trạng thái, tính chất chậm chạp kém thông minh.
    • Sự trì độn trong tư duy khiến anh ấy khó theo kịp chương trình học.
  • "trì độn tâm thần": một thuật ngữ trong y học/tâm lý học , chỉ tình trạng chậm phát triển trí tuệ (lưu ý: thuật ngữ này hiện nay ít được sử dụng do mang sắc thái miệt thị, thay vào đó các thuật ngữ trung lập hơn như "chậm phát triển trí tuệ").
Biến thể từ gần giống
  • Chậm chạp (tính từ): chỉ tốc độ hành động hoặc suy nghĩ chậm, nhưng có thể không nhấn mạnh đến khía cạnh kém thông minh như "trì độn".
  • Đần độn (tính từ): nhấn mạnh mức độ kém thông minh, ngu dốt, thường nặng nề hơn "trì độn".
  • Ù (tính từ): chậm chạp, thiếu linh hoạt, phản ứng kém, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Kém nhanh nhạy (cụm tính từ): diễn đạt ý tương tự nhưng nhẹ nhàng ít tiêu cực hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chậm hiểu: tiếp thu chậm.
  • Tối dạ: (khẩu ngữ) không thông minh, học chậm.
  • Ngu đần: kém thông minh một cách nghiêm trọng (nghĩa rất nặng).
Từ trái nghĩa
  • Nhanh nhẹn: hoạt bát, linh hoạt.
  • Thông minh: trí tuệ, sáng dạ.
  • Sắc sảo: tinh nhanh, nhạy bén, sâu sắc.
  • Linh lợi: nhanh nhẹn thông minh.
Lưu ý sử dụng
  • "Trì độn" một từ sắc thái khá tiêu cực có thể mang tính xúc phạm nếu dùng để miêu tả trực tiếp một người. Cần thận trọng khi sử dụng.
  • Trong các văn bản chính thức hoặc y học hiện đại, người ta thường ưu tiên sử dụng các thuật ngữ trung lập, mang tính mô tả khách quan hơn.
trì độn

Một học sinh trì độn gặp khó khăn khi làm bài tập toán.

  1. Chậm chạp kém thông minh: Con người trì độn.

Từ chứa "trì độn"